票房
Trong tiếng Trung, 票房 (piàofáng) có nghĩa là “doanh thu phòng vé; phòng vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- doanh thu phòng vé
- phòng vé
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 票房 (piàofáng) có nghĩa là “doanh thu phòng vé; phòng vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.