Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

排放

páifàng

Trong tiếng Trung, 排放 (páifàng) có nghĩa là “xả; thải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xả
  2. thải
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工厂禁止排放未处理的污水。
    Gōngchǎng jìnzhǐ páifàng wèi chǔlǐ de wūshuǐ.
    Nhà máy bị cấm xả nước thải chưa qua xử lý.

Chữ Hán