内向
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 內向
Trong tiếng Trung, 内向 (nèixiàng) có nghĩa là “hướng nội; khép kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hướng nội
- khép kín
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 内向 (nèixiàng) có nghĩa là “hướng nội; khép kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.