Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

内向

nèixiàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 內向

Trong tiếng Trung, 内向 (nèixiàng) có nghĩa là “hướng nội; khép kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hướng nội
  2. khép kín
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他性格内向,很少说话。
    Tā xìnggé nèixiàng, hěn shǎo shuōhuà.
    Anh ấy tính cách hướng nội, rất ít nói.

Chữ Hán