Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

美人

měirén

Trong tiếng Trung, 美人 (měirén) có nghĩa là “người đẹp; mỹ nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người đẹp
  2. mỹ nhân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 画上画着一位古代美人。
    Huà shàng huà zhe yī wèi gǔdài měirén.
    Bức tranh vẽ một người đẹp thời cổ đại.

Chữ Hán