Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

美满

měimǎn

Trong tiếng Trung, 美满 (měimǎn) có nghĩa là “mỹ mãn; hạnh phúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mỹ mãn
  2. hạnh phúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都祝福这对新人生活幸福美满。
    Dàjiā dōu zhùfú zhè duì xīnrén shēnghuó xìngfú měimǎn.
    Mọi người đều chúc phúc cho đôi bạn trẻ này có một cuộc sống hạnh phúc mỹ mãn.

Chữ Hán