Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

领军

lǐngjūn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 領軍

Trong tiếng Trung, 领军 (lǐngjūn) có nghĩa là “dẫn đầu; lãnh đạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dẫn đầu
  2. lãnh đạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是人工智能领域的领军人物。
    Tā shì réngōng zhìnéng lǐngyù de lǐngjūn rénwù.
    Cô ấy là nhân vật dẫn đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Chữ Hán