历代
Trong tiếng Trung, 历代 (lìdài) có nghĩa là “các triều đại; các đời”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- các triều đại
- các đời
Trong tiếng Trung, 历代 (lìdài) có nghĩa là “các triều đại; các đời”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.