Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

剧情

jùqíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 劇情

Trong tiếng Trung, 剧情 (jùqíng) có nghĩa là “cốt truyện; tình tiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cốt truyện
  2. tình tiết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影的剧情很紧凑。
    Zhè bù diànyǐng de jùqíng hěn jǐncòu.
    Cốt truyện của bộ phim này rất chặt chẽ.

Chữ Hán