酒精
Trong tiếng Trung, 酒精 (jiǔjīng) có nghĩa là “cồn; cồn y tế; ethanol”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cồn
- cồn y tế
- ethanol
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 酒精 (jiǔjīng) có nghĩa là “cồn; cồn y tế; ethanol”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.