Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

酒精

jiǔjīng

Trong tiếng Trung, 酒精 (jiǔjīng) có nghĩa là “cồn; cồn y tế; ethanol”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cồn
  2. cồn y tế
  3. ethanol

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 护士先用医用酒精擦了擦皮肤。
    Hùshi xiān yòng yīyòng jiǔjīng cāle cā pífū.
    Y tá trước tiên dùng cồn y tế lau sạch vùng da.

Chữ Hán