Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

进出

jìnchū
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 進出

Trong tiếng Trung, 进出 (jìnchū) có nghĩa là “ra vào; xuất nhập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra vào
  2. xuất nhập
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 进出大楼请出示证件。
    Jìnchū dàlóu qǐng chūshì zhèngjiàn.
    Khi ra vào tòa nhà xin vui lòng xuất trình giấy tờ.

Chữ Hán