进出
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 進出
Trong tiếng Trung, 进出 (jìnchū) có nghĩa là “ra vào; xuất nhập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ra vào
- xuất nhập
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 进出 (jìnchū) có nghĩa là “ra vào; xuất nhập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.