Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

解体

jiětǐ

Trong tiếng Trung, 解体 (jiětǐ) có nghĩa là “tan rã; giải thể; đổ vỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tan rã
  2. giải thể
  3. đổ vỡ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个庞大的帝国最终解体了。
    Nàge pángdà de dìguó zuìzhōng jiětǐ le.
    Đế chế to lớn đó cuối cùng đã tan rã.

Chữ Hán