Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

节水

jiéshuǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 節水

Trong tiếng Trung, 节水 (jiéshuǐ) có nghĩa là “tiết kiệm nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiết kiệm nước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 节水要从日常小事做起。
    Jiéshuǐ yào cóng rìcháng xiǎoshì zuòqǐ.
    Tiết kiệm nước phải bắt đầu từ những việc nhỏ hàng ngày.

Chữ Hán