解救
Trong tiếng Trung, 解救 (jiějiù) có nghĩa là “giải cứu; cứu thoát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giải cứu
- cứu thoát
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 解救 (jiějiù) có nghĩa là “giải cứu; cứu thoát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.