Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

教养

jiàoyǎng

Trong tiếng Trung, 教养 (jiàoyǎng) có nghĩa là “sự giáo dưỡng; dạy dỗ; nuôi dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sự giáo dưỡng
  2. dạy dỗ
  3. nuôi dưỡng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他举止礼貌,一看就很有教养。
    Tā jǔzhǐ lǐmào, yí kàn jiù hěn yǒu jiàoyǎng.
    Anh ấy cử chỉ lịch sự, nhìn là biết rất có giáo dưỡng.

Chữ Hán