Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

机动车

jīdòngchē
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 機動車

Trong tiếng Trung, 机动车 (jīdòngchē) có nghĩa là “xe cơ giới; xe có động cơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xe cơ giới
  2. xe có động cơ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条街禁止机动车通行。
    Zhè tiáo jiē jìnzhǐ jīdòngchē tōngxíng.
    Đường này cấm xe cơ giới lưu thông.

Chữ Hán