Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

画展

huàzhǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 畫展

Trong tiếng Trung, 画展 (huàzhǎn) có nghĩa là “triển lãm tranh; triển lãm hội họa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. triển lãm tranh
  2. triển lãm hội họa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我们去看了一个画展。
    Zhōumò wǒmen qù kàn le yí gè huàzhǎn.
    Cuối tuần chúng tôi đã đi xem một buổi triển lãm tranh.

Chữ Hán