画展
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 畫展
Trong tiếng Trung, 画展 (huàzhǎn) có nghĩa là “triển lãm tranh; triển lãm hội họa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- triển lãm tranh
- triển lãm hội họa
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 画展 (huàzhǎn) có nghĩa là “triển lãm tranh; triển lãm hội họa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.