Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

海外

hǎiwài

Trong tiếng Trung, 海外 (hǎiwài) có nghĩa là “hải ngoại; nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hải ngoại
  2. nước ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家公司正在开拓海外市场。
    Zhè jiā gōngsī zhèngzài kāituò hǎiwài shìchǎng.
    Công ty này đang mở rộng thị trường hải ngoại.

Chữ Hán