海外
Trong tiếng Trung, 海外 (hǎiwài) có nghĩa là “hải ngoại; nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hải ngoại
- nước ngoài
Trong tiếng Trung, 海外 (hǎiwài) có nghĩa là “hải ngoại; nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.