Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

海量

hǎiliàng

Trong tiếng Trung, 海量 (hǎiliàng) có nghĩa là “lượng khổng lồ; độ lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lượng khổng lồ
  2. độ lượng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 网络每天都会产生海量数据。
    Wǎngluò měitiān dōu huì chǎnshēng hǎiliàng shùjù.
    Mạng Internet mỗi ngày đều tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ.

Chữ Hán