Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

规格

guīgé

Trong tiếng Trung, 规格 (guīgé) có nghĩa là “quy cách; tiêu chuẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quy cách
  2. tiêu chuẩn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这批产品的规格完全统一。
    Zhè pī chǎnpǐn de guīgé wánquán tǒngyī.
    Quy cách của lô sản phẩm này hoàn toàn thống nhất.

Chữ Hán