Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

观测

guāncè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 觀測

Trong tiếng Trung, 观测 (guāncè) có nghĩa là “quan trắc; quan sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quan trắc
  2. quan sát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家正在观测天气变化。
    Kēxuéjiā zhèngzài guāncè tiānqì biànhuà.
    Các nhà khoa học đang quan trắc sự thay đổi của thời tiết.

Chữ Hán