Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

工整

gōngzhěng

Trong tiếng Trung, 工整 (gōngzhěng) có nghĩa là “nắn nót; ngay ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nắn nót
  2. ngay ngắn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的字写得很工整。
    Tā de zì xiě de hěn gōngzhěng.
    Chữ viết của cô ấy rất nắn nót.

Chữ Hán