更正
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 更正 (gēngzhèng) có nghĩa là “đính chính; sửa lại”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đính chính
- sửa lại
Trong tiếng Trung, 更正 (gēngzhèng) có nghĩa là “đính chính; sửa lại”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.