Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

改动

gǎidòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 改動

Trong tiếng Trung, 改动 (gǎidòng) có nghĩa là “thay đổi; sửa đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thay đổi
  2. sửa đổi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要改动原文。
    Qǐng bùyào gǎidòng yuánwén.
    Xin vui lòng không sửa đổi nguyên văn.

Chữ Hán