Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

服务器

fúwùqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 服務器

Trong tiếng Trung, 服务器 (fúwùqì) có nghĩa là “máy chủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. máy chủ

Lượng từ: 台

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司的服务器正在维护中。
    Gōngsī de fúwùqì zhèngzài wéihù zhōng.
    Máy chủ của công ty đang được bảo trì.

Chữ Hán