Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

低下

dīxià

Trong tiếng Trung, 低下 (dīxià) có nghĩa là “cúi xuống; hạ thấp; thấp kém”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cúi xuống
  2. hạ thấp
  3. thấp kém

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子不好意思地低下了头。
    Háizi bùhǎoyìsi de dīxià le tóu.
    Đứa trẻ ngượng ngùng cúi đầu xuống.

Chữ Hán