低下
Trong tiếng Trung, 低下 (dīxià) có nghĩa là “cúi xuống; hạ thấp; thấp kém”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cúi xuống
- hạ thấp
- thấp kém
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 低下 (dīxià) có nghĩa là “cúi xuống; hạ thấp; thấp kém”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.