Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

地理

dìlǐ

Trong tiếng Trung, 地理 (dìlǐ) có nghĩa là “địa lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. địa lý

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从小就对地理很感兴趣。
    Tā cóngxiǎo jiù duì dìlǐ hěn gǎn xìngqù.
    Từ nhỏ anh ấy đã rất hứng thú với môn địa lý.

Chữ Hán