地道
Trong tiếng Trung, 地道 (dìdao) có nghĩa là “chuẩn; chính cống; thuần túy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chuẩn
- chính cống
- thuần túy
Cách đọc khác: dìdào — tunnel; causeway
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 地道 (dìdao) có nghĩa là “chuẩn; chính cống; thuần túy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dìdào — tunnel; causeway