Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

地道

dìdao

Trong tiếng Trung, 地道 (dìdao) có nghĩa là “chuẩn; chính cống; thuần túy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuẩn
  2. chính cống
  3. thuần túy

Cách đọc khác: dìdào — tunnel; causeway

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他说的北京话非常地道。
    Tā shuō de Běijīnghuà fēicháng dìdao.
    Tiếng Bắc Kinh anh ấy nói rất chuẩn.

Chữ Hán