Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

地步

dìbù

Trong tiếng Trung, 地步 (dìbù) có nghĩa là “bước đường; mức độ; tình cảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bước đường
  2. mức độ
  3. tình cảnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 事情怎么会发展到这种地步呢?
    Shìqing zěnme huì fāzhǎn dào zhèzhǒng dìbù ne?
    Làm sao sự việc lại phát triển đến bước đường này chứ?

Chữ Hán