Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

单身

dānshēn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 單身

Trong tiếng Trung, 单身 (dānshēn) có nghĩa là “độc thân; chưa kết hôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. độc thân
  2. chưa kết hôn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他今年三十岁,还是单身。
    Tā jīnnián sānshí suì, hái shì dānshēn.
    Năm nay anh ấy ba mươi tuổi mà vẫn còn độc thân.

Chữ Hán