单身
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 單身
Trong tiếng Trung, 单身 (dānshēn) có nghĩa là “độc thân; chưa kết hôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- độc thân
- chưa kết hôn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 单身 (dānshēn) có nghĩa là “độc thân; chưa kết hôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.