Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

单打

dāndǎ
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 單打

Trong tiếng Trung, 单打 (dāndǎ) có nghĩa là “đánh đơn (thể thao); trận đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh đơn (thể thao)
  2. trận đơn

Lượng từ: 场

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她更喜欢打羽毛球单打。
    Tā gèng xǐhuan dǎ yǔmáobǎi dāndǎ.
    Cô ấy thích đánh đơn cầu lông hơn.

Chữ Hán