Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大面积

dàmiànjī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 大面積

Trong tiếng Trung, 大面积 (dàmiànjī) có nghĩa là “diện tích lớn; trên diện rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. diện tích lớn
  2. trên diện rộng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大雪导致了航班大面积延误。
    Dàxuě dǎozhìle hángbān dàmiànjī yánwù.
    Tuyết lớn khiến các chuyến bay bị hoãn trên diện rộng.

Chữ Hán