Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出游

chūyóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 出遊

Trong tiếng Trung, 出游 (chūyóu) có nghĩa là “đi chơi; dã ngoại; du lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi chơi
  2. dã ngoại
  3. du lịch
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天非常适合全家人一起出游。
    Chūntiān fēicháng shìhé quán jiārén yīqǐ chūyóu.
    Mùa xuân rất thích hợp để cả gia đình cùng đi dã ngoại.

Chữ Hán