Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

出行

chūxíng

Trong tiếng Trung, 出行 (chūxíng) có nghĩa là “đi lại; di chuyển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi lại
  2. di chuyển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 坐地铁出行很方便。
    Zuò dìtiě chūxíng hěn fāngbiàn.
    Đi lại bằng tàu điện ngầm rất thuận tiện.

Chữ Hán