出台
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 出臺
Trong tiếng Trung, 出台 (chūtái) có nghĩa là “ban hành; đưa ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ban hành
- đưa ra
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 出台 (chūtái) có nghĩa là “ban hành; đưa ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.