Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

出台

chūtái
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 出臺

Trong tiếng Trung, 出台 (chūtái) có nghĩa là “ban hành; đưa ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ban hành
  2. đưa ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 政府最近出台了新政策。
    Zhèngfǔ zuìjìn chūtái le xīn zhèngcè.
    Chính phủ gần đây đã ban hành chính sách mới.

Chữ Hán