Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出身

chūshēn

Trong tiếng Trung, 出身 (chūshēn) có nghĩa là “xuất thân; gốc gác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất thân
  2. gốc gác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她出身于普通的工人家庭。
    Tā chūshēn yú pǔtōng de gōngrén jiātíng.
    Cô ấy xuất thân từ một gia đình công nhân bình thường.

Chữ Hán