Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出道

chūdào

Trong tiếng Trung, 出道 (chūdào) có nghĩa là “ra mắt; bước vào nghề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra mắt
  2. bước vào nghề
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位歌手十八岁就正式出道了。
    Zhè wèi gēshǒu shíbā suì jiù zhèngshì chūdào le.
    Ca sĩ này đã chính thức ra mắt vào năm mười tám tuổi.

Chữ Hán