Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

资深

zīshēn

Trong tiếng Trung, 资深 (zīshēn) có nghĩa là “lâu năm; kỳ cựu; giàu kinh nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lâu năm
  2. kỳ cựu
  3. giàu kinh nghiệm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是一位资深的律师。
    Tā shì yī wèi zīshēn de lǜshī.
    Ông ấy là một luật sư kỳ cựu.

Chữ Hán