Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

自理

zìlǐ

Trong tiếng Trung, 自理 (zìlǐ) có nghĩa là “tự chăm sóc bản thân; tự lo liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự chăm sóc bản thân
  2. tự lo liệu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷的生活还能自理。
    Yéye de shēnghuó hái néng zìlǐ.
    Ông nội vẫn có thể tự chăm sóc sinh hoạt của mình.

Chữ Hán