自理
Trong tiếng Trung, 自理 (zìlǐ) có nghĩa là “tự chăm sóc bản thân; tự lo liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tự chăm sóc bản thân
- tự lo liệu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 自理 (zìlǐ) có nghĩa là “tự chăm sóc bản thân; tự lo liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.