自负
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 自負
Trong tiếng Trung, 自负 (zìfù) có nghĩa là “tự phụ; kiêu ngạo; tự chịu trách nhiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tự phụ
- kiêu ngạo
- tự chịu trách nhiệm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 自负 (zìfù) có nghĩa là “tự phụ; kiêu ngạo; tự chịu trách nhiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.