Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

专长

zhuāncháng

Trong tiếng Trung, 专长 (zhuāncháng) có nghĩa là “sở trường; chuyên môn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sở trường
  2. chuyên môn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 做饭是他的专长。
    Zuòfàn shì tā de zhuāncháng.
    Nấu ăn là sở trường của anh ấy.

Chữ Hán

专
zhuān
for a particular person, occasion, purpose; focused on one thing
Từ chứa 专