Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

终生

zhōngshēng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 終生

Trong tiếng Trung, 终生 (zhōngshēng) có nghĩa là “suốt đời; trọn đời; cả đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. suốt đời
  2. trọn đời
  3. cả đời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次经历让我终生难忘。
    Zhè cì jīnglì ràng wǒ zhōngshēng nánwàng.
    Trải nghiệm lần này khiến tôi suốt đời khó quên.

Chữ Hán