Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

重创

zhòngchuāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 重創

Trong tiếng Trung, 重创 (zhòngchuāng) có nghĩa là “gây thiệt hại nặng nề; đòn giáng nặng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gây thiệt hại nặng nề
  2. đòn giáng nặng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场暴风雨重创了当地农业。
    Zhè chǎng bàofēngyǔ zhòngchuāng le dāngdì nóngyè.
    Cơn bão này đã giáng một đòn nặng nề vào ngành nông nghiệp địa phương.

Chữ Hán