正月
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 正月 (Zhēngyuè) có nghĩa là “tháng giêng; tháng một âm lịch”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- tháng giêng
- tháng một âm lịch
Trong tiếng Trung, 正月 (Zhēngyuè) có nghĩa là “tháng giêng; tháng một âm lịch”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.