Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

正月

Zhēngyuè
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 正月 (Zhēngyuè) có nghĩa là “tháng giêng; tháng một âm lịch”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. tháng giêng
  2. tháng một âm lịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 农历正月十五是传统的元宵节。
    Nónglì Zhēngyuè shíwǔ shì chuántǒng de Yuánxiāojié.
    Ngày 15 tháng giêng âm lịch là Tết Nguyên tiêu truyền thống.

Chữ Hán