Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

真空

zhēnkōng

Trong tiếng Trung, 真空 (zhēnkōng) có nghĩa là “chân không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chân không
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 声音不能在真空中传播。
    Shēngyīn bù néng zài zhēnkōng zhōng chuánbō.
    Âm thanh không thể truyền trong chân không.

Chữ Hán