Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

照明

zhàomíng

Trong tiếng Trung, 照明 (zhàomíng) có nghĩa là “chiếu sáng; ánh sáng; soi sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiếu sáng
  2. ánh sáng
  3. soi sáng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个房间的照明很好。
    Zhège fángjiān de zhàomíng hěn hǎo.
    Ánh sáng của căn phòng này rất tốt.

Chữ Hán