Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

原先

yuánxiān

Trong tiếng Trung, 原先 (yuánxiān) có nghĩa là “ban đầu; trước kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ban đầu
  2. trước kia

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里原先是一个小公园。
    Zhèlǐ yuánxiān shì yí gè xiǎo gōngyuán.
    Nơi này ban đầu là một công viên nhỏ.

Chữ Hán