Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

原创

yuánchuàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 原創

Trong tiếng Trung, 原创 (yuánchuàng) có nghĩa là “sáng tác gốc; nguyên bản; tự sáng tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáng tác gốc
  2. nguyên bản
  3. tự sáng tạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首歌是他的原创作品。
    Zhè shǒu gē shì tā de yuánchuàng zuòpǐn.
    Bài hát này là tác phẩm do anh ấy tự sáng tác.

Chữ Hán