Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

语气

yǔqì

Trong tiếng Trung, 语气 (yǔqì) có nghĩa là “ngữ khí; giọng điệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngữ khí
  2. giọng điệu

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她说话的语气总是很温柔。
    Tā shuōhuà de yǔqì zǒngshì hěn wēnróu.
    Giọng điệu khi nói chuyện của cô ấy luôn rất dịu dàng.

Chữ Hán