Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

应对

yìngduì
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 應對

Trong tiếng Trung, 应对 (yìngduì) có nghĩa là “đối phó; ứng phó; xử lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đối phó
  2. ứng phó
  3. xử lý
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要学会应对压力。
    Wǒmen yào xuéhuì yìngduì yālì.
    Chúng ta phải học cách đối phó với áp lực.

Chữ Hán