Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

意外

yìwài

Trong tiếng Trung, 意外 (yìwài) có nghĩa là “bất ngờ; tai nạn; sự cố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất ngờ
  2. tai nạn
  3. sự cố

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个决定让大家觉得很意外。
    Zhège juédìng ràng dàjiā juéde hěn yìwài.
    Quyết định này khiến mọi người cảm thấy rất bất ngờ.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意