意外
Trong tiếng Trung, 意外 (yìwài) có nghĩa là “bất ngờ; tai nạn; sự cố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bất ngờ
- tai nạn
- sự cố
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 意外 (yìwài) có nghĩa là “bất ngờ; tai nạn; sự cố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个